throw in the sponge

/θroʊ ɪn ðə spənʤ/
Động từ
  1. Từ đồng nghĩa với việc ném miếng bọt biển lên.
    Synonym of throw up the sponge.
    Từ đồng nghĩa:throw up the sponge
🎬 Nghe “throw in the sponge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish